孤獨於世

gū dú yú shìcô độc vu thế

Hán Việt: cô độc vu thế · Pinyin: gū dú yú shì

Tổng quan

một mình trên đời (thành ngữ)

Cấu tạo: 孤 (cô) + 獨 (độc) + 於 (vu) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô độc

Eng

  • Cihui alone in the world (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤獨的人 · 孤獨地獄 · 孤独性 · 孤獨症 · 孤独的 · 孤獨園 · 孤独矜寡 · 孤独鳏寡