孤独性

cô độc tính

Hán Việt: cô độc tính

Tổng quan

tính tự kỷ

Cấu tạo: 孤 (cô) + 獨 (độc) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự kỷ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi autism

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤独症 · 孤独的 · 孤獨園 · 孤独 · 孤独于世 · 孤独的人 · 孤獨 · 孤獨地獄