孤獸 gū shòu · cô thú Hán Việt: cô thú · Pinyin: gū shòu Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 獸 (thú)Pinyingū shòuHán Việtcô thúCấu tạo孤 + 獸 · cô + thú nghĩa thành phần: cô + thú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 離群索居的野獸。《文選.曹植.贈白馬王彪詩》:「孤獸走索群,銜草不遑食。」