孤王

cô vương

Hán Việt: cô vương

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 君王的自稱,常用於小說、劇本中。

Eng

  • Cihui 孤王 ūwáng* pr. <trad.> I, your humble prince