孤琴

gū qín cô cầm

Hán Việt: cô cầm · Pinyin: gū qín

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤单的琴,亦指独奏的琴声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤单的琴,亦指独奏的琴声。