孤疾 gū jí · cô tật Hán Việt: cô tật · Pinyin: gū jí Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 疾 (tật)Pinyingū jíHán Việtcô tậtCấu tạo孤 + 疾 · cô + tật nghĩa thành phần: cô + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤儿和残疾者。Tân Hoa Tự Điển 1.孤儿和残疾者。