孤癖 gū pǐ · cô phích Hán Việt: cô phích · Pinyin: gū pǐ Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 癖 (phích)Pinyingū pǐHán Việtcô phíchCấu tạo孤 + 癖 · cô + phích nghĩa thành phần: cô + phích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独特的偏好。Tân Hoa Tự Điển 1.独特的偏好。