孤直

gū zhí cô trực

Hán Việt: cô trực · Pinyin: gū zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤高耿直; 形容松竹之类的姿态高而挺直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤高耿直。 2.形容松竹之类的姿态高而挺直。