孤穩

gū wěn cô ổn

Hán Việt: cô ổn · Pinyin: gū wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (ổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉。古代契丹语的音译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉。古代契丹语的音译。