孤穑 gū sè · cô sắc Hán Việt: cô sắc · Pinyin: gū sè Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 穑 (sắc)Pinyingū sèHán Việtcô sắcCấu tạo孤 + 穑 · cô + sắc nghĩa thành phần: cô + sắc