孤窮

gū qióng cô cùng

Hán Việt: cô cùng · Pinyin: gū qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤立危急; 孤苦失意;孤独穷困; 指孤独穷困之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤立危急。 2.孤苦失意;孤独穷困。 3.指孤独穷困之人。