孤窮 gū qióng · cô cùng Hán Việt: cô cùng · Pinyin: gū qióng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 窮 (cùng)Pinyingū qióngHán Việtcô cùngCấu tạo孤 + 窮 · cô + cùng nghĩa thành phần: cô + cùng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 孤苦貧窮。《三國演義》第一一回:「今管亥暴亂,北海被圍,孤窮無告,危在旦夕。」