孤筇 gū qióng · cô cung Hán Việt: cô cung · Pinyin: gū qióng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 筇 (cung)Pinyingū qióngHán Việtcô cungCấu tạo孤 + 筇 · cô + cung nghĩa thành phần: cô + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一柄手杖。谓独自步行。Tân Hoa Tự Điển 1.一柄手杖。谓独自步行。