孤筱 gū xiǎo · cô tiểu Hán Việt: cô tiểu · Pinyin: gū xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 筱 (tiểu)Pinyingū xiǎoHán Việtcô tiểuCấu tạo孤 + 筱 · cô + tiểu nghĩa thành phần: cô + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤竹。Tân Hoa Tự Điển 1.孤竹。