孤篷

gū péng cô bồng

Hán Việt: cô bồng · Pinyin: gū péng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤舟的篷; 常用以指孤舟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤舟的篷。 2.常用以指孤舟。