孤累 gū lèi · cô luy Hán Việt: cô luy · Pinyin: gū lèi Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 累 (luy)Pinyingū lèiHán Việtcô luyCấu tạo孤 + 累 · cô + luy nghĩa thành phần: cô + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指失去依靠的家室儿女。Tân Hoa Tự Điển 1.指失去依靠的家室儿女。