孤經 gū jīng · cô kinh Hán Việt: cô kinh · Pinyin: gū jīng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 經 (kinh)Pinyingū jīngHán Việtcô kinhCấu tạo孤 + 經 · cô + kinh nghĩa thành phần: cô + kinh