孤終

gū zhōng cô chung

Hán Việt: cô chung · Pinyin: gū zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤儿和死亡者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤儿和死亡者。