孤經

gū jīng cô kinh

Hán Việt: cô kinh · Pinyin: gū jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有他例可以比附的单条经文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有他例可以比附的单条经文。