孤績 gū jì · cô tích Hán Việt: cô tích · Pinyin: gū jì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 績 (tích)Pinyingū jìHán Việtcô tíchCấu tạo孤 + 績 · cô + tích nghĩa thành phần: cô + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独有的功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.独有的功绩。