孤翠 gū cuì · cô thúy Hán Việt: cô thúy · Pinyin: gū cuì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 翠 (thúy)Pinyingū cuìHán Việtcô thúyCấu tạo孤 + 翠 · cô + thúy nghĩa thành phần: cô + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指挺拔翠绿的景物; 指独立苍翠的山峰。Tân Hoa Tự Điển 1.指挺拔翠绿的景物。 2.指独立苍翠的山峰。