孤耿 gū gěng · cô cảnh Hán Việt: cô cảnh · Pinyin: gū gěng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 耿 (cảnh)Pinyingū gěngHán Việtcô cảnhCấu tạo孤 + 耿 · cô + cảnh nghĩa thành phần: cô + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。犹言敝人的心意。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹言敝人的心意。