孤聖 gū shèng · cô thánh Hán Việt: cô thánh · Pinyin: gū shèng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 聖 (thánh)Pinyingū shèngHán Việtcô thánhCấu tạo孤 + 聖 · cô + thánh nghĩa thành phần: cô + thánh