孤舟
cô chu
Hán Việt: cô chu · Pinyin: gū zhōu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 孤船。《文選.陶淵明.始作鎮軍參軍經曲阿作詩》:「眇眇孤舟遊,綿綿歸思紆。」唐.柳宗元〈江雪〉詩:「孤舟蓑笠翁,獨釣寒江雪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孤独的船。
- Tân Hoa Tự Điển 1.孤独的船。
ja
- JMdict solitary boat