孤艇

gū tǐng cô đĩnh

Hán Việt: cô đĩnh · Pinyin: gū tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤单的小船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤单的小船。