孤塋 gū yíng · cô oanh Hán Việt: cô oanh · Pinyin: gū yíng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 塋 (oanh)Pinyingū yíngHán Việtcô oanhCấu tạo孤 + 塋 · cô + oanh nghĩa thành phần: cô + oanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤坟,无人祭扫的坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.孤坟,无人祭扫的坟墓。