孤裝 gū zhuāng · cô trang Hán Việt: cô trang · Pinyin: gū zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 裝 (trang)Pinyingū zhuāngHán Việtcô trangCấu tạo孤 + 裝 · cô + trang nghĩa thành phần: cô + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代戏剧名词。指剧中属于官员一类的人物; 简单的行装。Tân Hoa Tự Điển 1.古代戏剧名词。指剧中属于官员一类的人物。 2.简单的行装。