孤論 gū lùn · cô luận Hán Việt: cô luận · Pinyin: gū lùn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 論 (luận)Pinyingū lùnHán Việtcô luậnCấu tạo孤 + 論 · cô + luận nghĩa thành phần: cô + luận