孤論 gū lùn · cô luận Hán Việt: cô luận · Pinyin: gū lùn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 論 (luận)Pinyingū lùnHán Việtcô luậnCấu tạo孤 + 論 · cô + luận nghĩa thành phần: cô + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独立的见解;无人赞同的意见; 一篇论着。Tân Hoa Tự Điển 1.独立的见解;无人赞同的意见。 2.一篇论着。