孤詣 gū yì · cô nghệ Hán Việt: cô nghệ · Pinyin: gū yì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 詣 (nghệ)Pinyingū yìHán Việtcô nghệCấu tạo孤 + 詣 · cô + nghệ nghĩa thành phần: cô + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独到的修养。多指品德学识。Tân Hoa Tự Điển 1.独到的修养。多指品德学识。