孤說

gū shuō cô thuyết

Hán Việt: cô thuyết · Pinyin: gū shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一己之见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一己之见。