孤賤

gū jiàn cô tiện

Hán Việt: cô tiện · Pinyin: gū jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uê mùa hèn hạ. cô tiện cô tiện ☆Quê mùa hèn hạ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤獨貧賤。《文選.任昉.為范始興作求立太宰碑表》:「臣里閭孤賤,才無可甄值。」《文選.鮑照.行藥至城東橋詩》:「尊賢永昭灼,孤賤長隱淪。」