孤質 gū zhì · cô chất Hán Việt: cô chất · Pinyin: gū zhì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 質 (chất)Pinyingū zhìHán Việtcô chấtCấu tạo孤 + 質 · cô + chất nghĩa thành phần: cô + chất