孤貞 gū zhēn · cô trinh Hán Việt: cô trinh · Pinyin: gū zhēn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 貞 (trinh)Pinyingū zhēnHán Việtcô trinhCấu tạo孤 + 貞 · cô + trinh nghĩa thành phần: cô + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挺立坚贞;孤直忠贞。Tân Hoa Tự Điển 1.挺立坚贞;孤直忠贞。