孤貧 gū pín · cô bần Hán Việt: cô bần · Pinyin: gū pín Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 貧 (bần)Pinyingū pínHán Việtcô bầnCấu tạo孤 + 貧 · cô + bần nghĩa thành phần: cô + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤苦贫寒。Tân Hoa Tự Điển 1.孤苦贫寒。EngCihui 孤貧 ūpín v.p. lonely and poor