孤賤 gū jiàn · cô tiện Hán Việt: cô tiện · Pinyin: gū jiàn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 賤 (tiện)Pinyingū jiànHán Việtcô tiệnCấu tạo孤 + 賤 · cô + tiện nghĩa thành phần: cô + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤苦低贱; 指孤贱的人; 犹轻贱。Tân Hoa Tự Điển 1.孤苦低贱。 2.指孤贱的人。 3.犹轻贱。