孤賞 gū shǎng · cô thưởng Hán Việt: cô thưởng · Pinyin: gū shǎng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 賞 (thưởng)Pinyingū shǎngHán Việtcô thưởngCấu tạo孤 + 賞 · cô + thưởng nghĩa thành phần: cô + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独自玩赏; 独具的情趣。Tân Hoa Tự Điển 1.独自玩赏。 2.独具的情趣。