孤踝 gū huái · cô hõa Hán Việt: cô hõa · Pinyin: gū huái Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 踝 (hõa)Pinyingū huáiHán Việtcô hõaCấu tạo孤 + 踝 · cô + hõa nghĩa thành phần: cô + hõa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"孤拐"。