孤蹇

gū jiǎn cô kiển

Hán Việt: cô kiển · Pinyin: gū jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单人独骑。谓独自在外旅行; 指孤单。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单人独骑。谓独自在外旅行。 2.指孤单。