孤進

gū jìn cô tiến

Hán Việt: cô tiến · Pinyin: gū jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别求取上进,谓非常出色; 指成就突出﹑特别出色的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别求取上进,谓非常出色。 2.指成就突出﹑特别出色的人。