孤遠

gū yuǎn cô viễn

Hán Việt: cô viễn · Pinyin: gū yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤零而遥远; 指远离皇帝,地位低微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤零而遥远。 2.指远离皇帝,地位低微。