孤進 gū jìn · cô tiến Hán Việt: cô tiến · Pinyin: gū jìn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 進 (tiến)Pinyingū jìnHán Việtcô tiếnCấu tạo孤 + 進 · cô + tiến nghĩa thành phần: cô + tiến