孤遊

gū yóu cô du

Hán Việt: cô du · Pinyin: gū yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨自旅遊。《文選.謝朓.之宣城出新林浦向版橋詩》:「旅思倦搖搖,孤遊昔已屢。」