孤遺

gū yí cô di

Hán Việt: cô di · Pinyin: gū yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无父母的子女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指无父母的子女。