孤都

gū dōu cô đô

Hán Việt: cô đô · Pinyin: gū dōu

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (đô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人对圆头东西的称呼; 形容因生气或愁苦而撅着嘴的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人对圆头东西的称呼。 2.形容因生气或愁苦而撅着嘴的样子。