孤障 gū zhàng · cô chướng Hán Việt: cô chướng · Pinyin: gū zhàng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 障 (chướng)Pinyingū zhàngHán Việtcô chướngCấu tạo孤 + 障 · cô + chướng nghĩa thành phần: cô + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤立的屏障。Tân Hoa Tự Điển 1.孤立的屏障。