孤隱 gū yǐn · cô ẩn Hán Việt: cô ẩn · Pinyin: gū yǐn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 隱 (ẩn)Pinyingū yǐnHán Việtcô ẩnCấu tạo孤 + 隱 · cô + ẩn nghĩa thành phần: cô + ẩn