孤雊 gū gòu·cô cẩu Hán Việt: cô cẩu · Pinyin: gū gòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.独鸣。比喻特立独行,不随流俗。 Cấu tạo: 孤 (cô) + 雊 (cẩu)Pinyingū gòuHán Việtcô cẩuCấu tạo孤 + 雊 · cô + cẩu nghĩa thành phần: cô + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.独鸣。比喻特立独行,不随流俗。 Từ liên quan Gần nghĩa孤丁 · 孤例 · 孤傲 · 孤僻 · 孤儿 · 孤兒 · 孤军 · 孤凄