孤雊

gū gòu cô cẩu

Hán Việt: cô cẩu · Pinyin: gū gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独鸣。比喻特立独行,不随流俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独鸣。比喻特立独行,不随流俗。