孤雌 gū cí · cô thư Hán Việt: cô thư · Pinyin: gū cí Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 雌 (thư)Pinyingū cíHán Việtcô thưCấu tạo孤 + 雌 · cô + thư nghĩa thành phần: cô + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失偶的雌鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.失偶的雌鸟。