孤雛 gū chú · cô sồ Hán Việt: cô sồ · Pinyin: gū chú Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 雛 (sồ)Pinyingū chúHán Việtcô sồCấu tạo孤 + 雛 · cô + sồ nghĩa thành phần: cô + sồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"孤鷕"; 失去母鸟的幼鸟; 比喻幼小的孤儿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孤鷕"。 2.失去母鸟的幼鸟。 3.比喻幼小的孤儿。